Nhà Hán diệt Nam Việt
10 vạn quân Hán theo năm hướng đồng loạt tấn công – Nam Việt sụp đổ nhanh chóng. Lữ Gia chạy ra biển rồi bị giết; vua Kiến Đức bị bắt sống. Chín mươi ba năm tồn tại của Nam Việt chấm dứt, hơn 1.000 năm Bắc thuộc bắt đầu.
1. Hán Vũ Đế quyết định phát động chiến tranh
Sau cuộc đảo chính của Lữ Gia (~113 TCN) – giết Triệu Ai Vương, Thái hậu Cù Thị và cả sứ thần Hán – Hán Vũ Đế có đủ cả lý do chính trị lẫn thời cơ thuận lợi để phát động chiến tranh tiêu diệt Nam Việt. Nhà Hán lúc này đang ở đỉnh cao quyền lực sau những chiến thắng lớn trước Hung Nô; quân đội dày dạn và tướng lĩnh tài ba.
Hán Vũ Đế cử Lộ Bác Đức – một trong những danh tướng của triều Hán – làm tổng chỉ huy, huy động khoảng 10 vạn quân tiến đánh Nam Việt theo nhiều hướng cùng lúc. Chiến lược nhiều mũi đồng thời không cho phép quân Nam Việt tập trung phòng thủ ở bất kỳ một điểm nào.
Về con số 10 vạn: Sử ký Tư Mã Thiên ghi "lâu thuyền tướng quân Dương Bộc dẫn 10 vạn quân". Thực tế đây là tổng quân số của nhiều cánh quân từ nhiều hướng; không phải tất cả đều là quân chiến đấu – bao gồm cả dân phu, hậu cần. Dù vậy, đây vẫn là lực lượng áp đảo hoàn toàn so với khả năng phòng thủ của Nam Việt lúc này đã suy yếu và chia rẽ nội bộ.
2. Chiến dịch tiêu diệt Nam Việt
Mùa thu 112 TCN: Quân Hán xuất phát theo nhiều hướng
Hán Vũ Đế điều năm cánh quân đồng loạt tiến vào lãnh thổ Nam Việt từ các hướng khác nhau – từ Trường Sa đánh xuống, từ Quế Dương đánh vào, từ Dư Cán và Ba Thục đánh sang, và thủy quân theo đường biển tiến thẳng vào Phiên Ngung. Chiến lược bao vây toàn diện không cho phép Nam Việt tập trung quân ứng phó.
Đầu 111 TCN: Phiên Ngung thất thủ – kinh đô Nam Việt sụp đổ
Thủy quân Hán do Dương Bộc chỉ huy tiến thẳng theo đường sông vào Phiên Ngung. Quân phòng thủ của Lữ Gia không chống đỡ được. Phiên Ngung – kinh đô 93 năm của Nam Việt – thất thủ. Lữ Gia cùng Triệu Kiến Đức tháo chạy về phía nam cùng vài trăm quân hộ tống.
111 TCN: Lữ Gia bị bắt và giết – kháng cự cuối cùng kết thúc
Lữ Gia dẫn tàn quân chạy theo đường biển về phía tây. Quân Hán truy kích, bắt kịp và giết chết ông. Đây là cái chết của người kiên trì nhất trong việc bảo vệ độc lập Nam Việt – và cũng là kháng cự vũ trang cuối cùng của nhà nước này.
111 TCN: Triệu Kiến Đức bị bắt sống – Nam Việt chính thức diệt vong
Triệu Kiến Đức – vua cuối cùng của Nam Việt, được Lữ Gia lập lên sau cuộc đảo chính 113 TCN – bị bắt sống và giải về Trường An. Nam Việt chính thức diệt vong. Toàn bộ lãnh thổ được sáp nhập vào đế chế Hán.
Mùa đông năm Nguyên Đỉnh thứ sáu, lâu thuyền tướng quân tiến đánh Phiên Ngung... Lữ Gia cùng Kiến Đức chạy trốn ra biển. Quan quân đuổi theo, bắt được Kiến Đức; Lữ Gia bị quan lại của Việt bắt giết.
— Sử ký Tư Mã Thiên, tóm lược từ quyển Nam Việt liệt truyện
3. Hậu quả: 9 quận và Bắc thuộc lần I
Sau khi tiêu diệt Nam Việt, Hán Vũ Đế chia toàn bộ lãnh thổ thành 9 quận – mở rộng từ 2 quận mà Triệu Đà đã lập trước đó. Trong 9 quận này, có 3 quận nằm trên vùng đất Việt Nam ngày nay:
Giao Chỉ
Đồng bằng Bắc Bộ – trung tâm cư dân Lạc ViệtCửu Chân
Thanh Hóa đến Hà Tĩnh ngày nayNhật Nam
Quảng Bình đến Quảng Nam – quận mới, xa nhất về phía namNam Hải
Quảng Đông – nơi đặt kinh đô Phiên Ngung cũThương Ngô
Trung bộ Quảng TâyUất Lâm
Tây Quảng TâyHợp Phố
Đông nam Quảng Tây – cảng biển quan trọngChâu Nhai
Đảo Hải NamĐam Nhĩ
Đảo Hải Nam – phía tây
Từ 2 quận lên 9 quận – quyền cai trị chặt chẽ hơn
Dưới thời Triệu Đà, đất Việt chỉ có 2 quận (Giao Chỉ và Cửu Chân) với sự cai trị tương đối lỏng lẻo, người Lạc tướng bản địa vẫn giữ quyền ở cấp cơ sở. Nhà Hán chia thành 9 quận với bộ máy quan lại người Hán kiểm soát chặt từ trên xuống, đặt nền móng cho chính sách đồng hóa văn hóa có hệ thống hơn nhiều – khởi đầu cho hơn 1.000 năm đô hộ.
4. Ý nghĩa lịch sử
4.1 Mốc khởi đầu của Bắc thuộc lần I
Năm 111 TCN là mốc lịch sử có tầm quan trọng đặc biệt: đây là lúc vùng đất Việt chính thức trở thành một phần của đế chế Hán, không phải qua thần phục danh nghĩa mà qua chinh phục thực sự. Từ đây, bộ máy quan lại Hán cai trị trực tiếp, chính sách đồng hóa văn hóa được thực thi – khởi đầu cho hơn 1.000 năm Bắc thuộc kéo dài đến năm 938 khi Ngô Quyền chiến thắng trên sông Bạch Đằng.
4.2 Sức bền của bản sắc Việt
Điều đáng chú ý nhất là dù Nam Việt sụp đổ nhanh chóng về mặt quân sự, người Việt ở Giao Chỉ và Cửu Chân không biến mất vào lòng đế chế Hán. Ngôn ngữ, phong tục, tổ chức xã hội làng xã và ý thức cộng đồng tiếp tục tồn tại và kháng cự âm thầm – biểu hiện rõ nhất chỉ 150 năm sau là cuộc khởi nghĩa của Hai Bà Trưng (40–43 SCN). Sự bền bỉ đó là minh chứng cho điều mà Bắc thuộc nghìn năm không thể xóa bỏ: bản sắc người Việt.
Năm 111 TCN, một đế chế kết thúc. Nhưng một dân tộc thì không. Người Việt ở Giao Chỉ và Cửu Chân mất nhà nước của mình – nhưng không mất chính mình. Đó là lý do tại sao, hơn 1.000 năm sau, họ vẫn còn đó để lập lại nhà nước đó.