Kháng chiến chống Mỹ
1954 - 1975

Kháng chiến chống Mỹ

Thủ đô: Hà Nội

Từ những năm đen tối sau Geneva đến Đồng Khởi, từ Mậu Thân chấn động đến Điện Biên Phủ trên không, từ Hiệp định Paris đến mùa xuân đại thắng năm 1975 – hành trình hoàn tất khát vọng thống nhất của dân tộc.

Khái quát lịch sử

1. Sau Hiệp định Geneva – những năm đen tối ở miền Nam

Hiệp định Geneva quy định tổng tuyển cử thống nhất vào tháng 7/1956. Nhưng chính quyền Ngô Đình Diệm – được Mỹ ủng hộ và thay thế Bảo Đại – từ chối thực hiện. Mỹ xác định miền Nam Việt Nam là "tiền đồn chống cộng" ở Đông Nam Á trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh và tăng cường viện trợ cho chính quyền Sài Gòn.

Những năm 1955–1959 là giai đoạn cực kỳ khó khăn cho cách mạng miền Nam. Luật 10/59 của chính quyền Diệm cho phép xét xử và xử tử tức thì những người bị coi là cộng sản. Hàng nghìn cán bộ, đảng viên và người yêu nước bị bắt giết. Phong trào cách mạng miền Nam bị tổn thất nặng nề.

Đường lối của Đảng với cách mạng miền Nam

Trong những năm đầu sau Geneva, Đảng chủ trương đấu tranh chính trị là chủ yếu, giữ gìn lực lượng, chờ đợi tổng tuyển cử. Đến Nghị quyết 15 (1/1959), Trung ương Đảng mới cho phép kết hợp đấu tranh chính trị với vũ trang tự vệ – mở đường cho phong trào Đồng Khởi.

2. Phong trào Đồng Khởi và Mặt trận Giải phóng miền Nam (1960–1965 )

Cuối năm 1959 – đầu 1960, phong trào Đồng Khởi bùng phát ở Bến Tre rồi lan rộng khắp Nam Bộ. Đây là đỉnh điểm của quá trình mâu thuẫn tích tụ: người dân miền Nam không thể chịu đựng thêm sự đàn áp của chính quyền Diệm. Từ khởi nghĩa vũ trang ở địa phương, phong trào nhanh chóng trở thành làn sóng toàn miền.

Ngày 20/12/1960, Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam (MTGPMN) được thành lập – tổ chức chính trị thống nhất tập hợp đông đảo các tầng lớp nhân dân yêu nước miền Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng. Chính phủ Cách mạng lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam (1969) sau đó trở thành đại diện ngoại giao của lực lượng kháng chiến miền Nam trên trường quốc tế.

3. Mỹ leo thang chiến tranh (1965–1968)

Từ 1961, Mỹ đưa cố vấn quân sự sang ngày càng nhiều, tăng viện trợ vũ khí và áp dụng chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" – dùng quân đội Sài Gòn làm lực lượng chiến đấu chính với vũ khí, cố vấn và hỏa lực Mỹ hỗ trợ. Chiến lược này thất bại trước lực lượng kháng chiến ngày càng lớn mạnh, đỉnh điểm là thất bại Ấp Bắc (1/1963) – trận đầu tiên quân Giải phóng chủ động đánh bại chiến thuật "trực thăng vận" của Mỹ–ngụy.

Năm 1965, Tổng thống Johnson đưa quân Mỹ trực tiếp vào chiến đấu. Đỉnh cao là hơn 500.000 quân Mỹ cùng hàng chục vạn quân các nước đồng minh (Hàn Quốc, Úc, Thái Lan...) hiện diện tại miền Nam. Mỹ áp dụng "Chiến tranh cục bộ" với hỏa lực khổng lồ: ném bom miền Bắc liên tục, rải chất độc hóa học ở miền Nam, sử dụng máy bay B-52 rải thảm các vùng "tự do bắn phá".

Chiến thắng Vạn Tường (1965)

Quảng Ngãi · 8/1965

Trận đầu tiên quân Giải phóng đánh thắng quân Mỹ trong cuộc giao chiến trực tiếp. Chứng minh ý chí và khả năng đánh thắng Mỹ ngay từ những trận đầu tiên khi Mỹ đổ quân vào.

Chiến thắng mùa khô 1965–1966

Toàn miền Nam

Đánh bại hai cuộc phản công chiến lược của Mỹ mùa khô 1965–1966 và 1966–1967, bảo vệ vùng giải phóng và khẳng định thế trận chiến tranh nhân dân không thể bị tiêu diệt bằng quân sự thuần túy.

Miền Bắc chống chiến tranh phá hoại

1964–1968

Quân dân miền Bắc vừa sản xuất vừa chiến đấu, bắn rơi hàng nghìn máy bay Mỹ. Đường Trường Sơn (đường Hồ Chí Minh) – tuyến vận tải chiến lược vào miền Nam – liên tục được duy trì và mở rộng dù bị ném bom suốt ngày đêm.

Phong trào phụ nữ ba đảm đang

Miền Bắc 1965–1975

Phụ nữ miền Bắc đảm nhận toàn bộ công việc sản xuất, gia đình và xã hội khi nam giới ra trận. Phong trào "ba đảm đang" – đảm việc nhà, đảm sản xuất, đảm chiến đấu – trở thành biểu tượng của hậu phương vững mạnh.

4. Tổng tiến công Mậu Thân 1968 - Bước ngoặt chiến lược

Đêm 30 tháng 1 năm 1968 – đêm giao thừa Tết Mậu Thân – quân Giải phóng và bộ đội chủ lực miền Bắc đồng loạt tấn công vào hơn 40 thành phố, thị xã ở miền Nam, trong đó có Sài Gòn, Huế, Đà Nẵng. Đặc công và quân Giải phóng đánh thẳng vào Đại sứ quán Mỹ ở Sài Gòn, Dinh Độc Lập, Đài phát thanh và nhiều cơ quan đầu não của chính quyền Sài Gòn.

Tổng tiến công và nổi dậy Mậu Thân 1968

Đêm 30–31/1/1968

Đồng loạt tấn công hơn 40 đô thị. Tại Sài Gòn, đặc công đánh vào Đại sứ quán Mỹ, Dinh Độc Lập, Bộ Tổng Tham mưu ngụy, sân bay Tân Sơn Nhất. Cả nước Mỹ choáng váng khi xem tin tức trực tiếp trên truyền hình.

Huế 25 ngày đêm

Tại Huế, quân Giải phóng làm chủ thành phố suốt 25 ngày đêm – treo cờ Mặt trận trên Cột cờ Phú Văn Lâu. Trận chiến Huế là một trong những trận đô thị khốc liệt nhất của toàn bộ cuộc chiến.

Bước ngoặt chính trị

Về quân sự, sau Mậu Thân ta chịu tổn thất lớn và phải rút khỏi các đô thị. Nhưng về chính trị và tâm lý – chiến thắng hoàn toàn: phong trào phản chiến ở Mỹ bùng phát, Tổng thống Johnson tuyên bố không tái tranh cử, Mỹ buộc phải ngồi vào bàn đàm phán Paris.

Sau Mậu Thân, Nixon thực thi "Việt Nam hóa chiến tranh" – rút dần quân Mỹ, chuyển giao trách nhiệm chiến đấu cho quân đội Sài Gòn, đồng thời tăng cường ném bom miền Bắc và mở rộng chiến tranh sang Campuchia (1970), Lào (1971). Trên chiến trường, quân Giải phóng phục hồi lực lượng và mở các chiến dịch lớn, đặc biệt là Chiến dịch Nguyễn Huệ 1972 giải phóng Quảng Trị và nhiều vùng đất rộng lớn.

5. Điện Biên Phủ trên không 1972

Tháng 12/1972, khi đàm phán Paris gặp bế tắc, Nixon ra lệnh mở chiến dịch Linebacker II – 12 ngày đêm (18–29/12) ném bom rải thảm bằng pháo đài bay B-52 vào Hà Nội, Hải Phòng và nhiều tỉnh miền Bắc. Đây là cuộc ném bom lớn nhất kể từ Thế chiến II, nhằm khuất phục miền Bắc và buộc đàm phán theo điều kiện của Mỹ.

Nhưng quân dân miền Bắc đã chuẩn bị. Lực lượng phòng không – không quân, đặc biệt là các trung đoàn tên lửa SAM – chiến đấu kiên cường. Trong 12 ngày đêm, ta bắn rơi 81 máy bay Mỹ, trong đó có 34 pháo đài bay B-52 – niềm tự hào bất khả chiến bại của không quân chiến lược Mỹ. Hà Nội không khuất phục. Toàn thế giới gọi đây là "Điện Biên Phủ trên không".

"Hà Nội – Điện Biên Phủ trên không." — Cách gọi trên báo chí quốc tế và trở thành tên gọi chính thức trong lịch sử Việt Nam cho chiến thắng tháng 12/1972

6. Hiệp định Paris và giai đoạn cuối

Ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Việt Nam được ký kết sau nhiều năm đàm phán căng thẳng. Mỹ cam kết rút toàn bộ quân khỏi miền Nam trong 60 ngày; các bên trao trả tù binh. Tuy nhiên Hiệp định không chấm dứt xung đột: hai bên đều tăng cường lực lượng sau khi Mỹ rút.

Không còn quân Mỹ trực tiếp tham chiến, quân đội Sài Gòn dù được trang bị hiện đại vẫn không đủ sức và thiếu tinh thần chiến đấu để đối đầu với quân Giải phóng ngày càng lớn mạnh. Từ cuối 1974, Bộ Chính trị xác định thời cơ chiến lược đã đến và quyết định mở cuộc Tổng tiến công mùa xuân 1975.

7. Đại thắng mùa xuân 30/4/1975

Thời gian

Sự kiện

10/3/1975

Chiến dịch Tây Nguyên: quân ta tấn công và giải phóng Buôn Ma Thuột bất ngờ và chớp nhoáng – mở màn cho sự sụp đổ dây chuyền

19–25/3

Quân đội Sài Gòn tan rã ở Tây Nguyên và rút chạy; Huế và Đà Nẵng được giải phóng

26/3–3/4

Toàn bộ miền Trung được giải phóng trong một cuộc rút chạy hỗn loạn của quân Sài Gòn

26/4–30/4

Chiến dịch Hồ Chí Minh: 5 cánh quân tiến vào Sài Gòn từ 5 hướng

30/4/1975
11:30 SA

Xe tăng 390 húc đổ cổng Dinh Độc Lập. Tổng thống Dương Văn Minh tuyên bố đầu hàng vô điều kiện. Chiến tranh kết thúc

30 tháng 4 năm 1975 · 11 giờ 30 phút

Lá cờ Mặt trận Giải phóng tung bay trên Dinh Độc Lập

Hai mươi mốt năm sau Hiệp định Geneva.
Ba mươi năm sau Cách mạng tháng Tám.
Hàng trăm năm sau ngày người Việt bắt đầu mất đất vào tay thực dân.

Việt Nam thống nhất và độc lập hoàn toàn.

Ngày 25/4/1976, tổng tuyển cử tự do trên toàn quốc. Ngày 2/7/1976, Quốc hội thống nhất tuyên bố thành lập Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, thủ đô Hà Nội, thành phố Hồ Chí Minh là đô thị lớn nhất.

8. Ý nghĩa lịch sử

8.1 Hoàn thành sự nghiệp giải phóng và thống nhất

Ngày 30/4/1975 là ngày hoàn tất khát vọng mà Cách mạng tháng Tám 1945 đặt ra: Việt Nam độc lập, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ. Nhìn lại toàn bộ hành trình từ Văn Lang đến 1975, đây là lần đầu tiên trong lịch sử dân tộc, đất nước hoàn toàn do người Việt tự quản lý từ Bắc tới Nam mà không có bất kỳ thế lực ngoại bang nào hiện diện trên lãnh thổ.

8.2 Chiến thắng của sức mạnh toàn dân tộc

Cuộc kháng chiến thắng lợi không chỉ nhờ quân sự mà là kết hợp giữa đường lối chính trị đúng đắn, sức mạnh đoàn kết toàn dân, tinh thần chiến đấu kiên cường và hậu phương miền Bắc vừa sản xuất vừa chiến đấu không ngừng nghỉ. Hàng triệu người – từ chiến sĩ ở tiền tuyến đến công nhân, nông dân, trí thức ở hậu phương – đều là những người làm nên chiến thắng.

8.3 Tầm vóc lịch sử thế giới

Việt Nam đánh thắng siêu cường quân sự mạnh nhất thế giới – điều chưa từng xảy ra trong lịch sử thế kỷ XX. Chiến thắng này có tác động sâu rộng đến phong trào giải phóng dân tộc toàn cầu, đến chính sách đối ngoại của Mỹ và đến cách nhìn nhận của thế giới về sức mạnh của chiến tranh nhân dân và ý chí dân tộc.

Hai mươi mốt năm – một thế hệ người Việt Nam không biết hòa bình thực sự là gì. Nhưng ngày 30/4/1975 không chỉ là ngày kết thúc chiến tranh – đó là ngày Việt Nam trao cho các thế hệ sau một điều vô giá: một đất nước thống nhất, độc lập và tự do, được mua bằng xương máu của hàng triệu người đã ngã xuống để nó có thể đứng lên.

Chia sẻ: